maudit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maudit /mɔ.di/ |
maudits /mɔ.di/ |
| Giống cái | maudite /mɔ.dit/ |
maudites /mɔ.dit/ |
maudit /mɔ.di/
- Bị nguyền rủa.
- Tồi tệ.
- Temps maudit — thời tiết tồi tệ
- maudit soit... ! — trời tru đất diệt...!; ghét thay...!
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | maudit /mɔ.di/ |
maudits /mɔ.di/ |
| Giống cái | maudit /mɔ.di/ |
maudits /mɔ.di/ |
maudit /mɔ.di/
- Kẻ bị nguyền rủa, đồ chết tiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maudit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)