mendaciously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mɛn.ˈdeɪ.ʃəs.li/
Từ nguyên
Từ:
- mendacious, từ tiếng Latinh mendācium, chắc từ tiếng Pháp trung đại mendacieux, từ mendax.
- -ly.
Phó từ
mendaciously (so sánh hơn more mendaciously, so sánh nhất most mendaciously) /mɛn.ˈdeɪ.ʃəs.li/
Đồng nghĩa
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mendaciously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)