menteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | menteur /mɑ̃.tœʁ/ |
menteurs /mɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | menteuse /mɑ̃.tøz/ |
menteuses /mɑ̃.tøz/ |
menteur /mɑ̃.tœʁ/
- Láo; dối trá.
- Récit menteur — chuyện kể láo
- Une apparence menteuse — bề ngoài dối trá
- menteur comme un arracheur de dents — (thân mật) nói dối như cuội
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | menteur /mɑ̃.tœʁ/ |
menteurs /mɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | menteuse /mɑ̃.tøz/ |
menteuses /mɑ̃.tøz/ |
menteur /mɑ̃.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “menteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)