meridian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

meridian /mə.ˈrɪ.di.ən/

  1. (Thuộc) Buổi trưa.
  2. Cao nhất, tuyệt đỉnh.

Danh từ[sửa]

meridian /mə.ˈrɪ.di.ən/

  1. (Địa lý, địa chất) Đường kinh, kinh tuyến.
  2. (Thiên văn học) Thiên đỉnh.
  3. Đỉnh cao, tuyệt đỉnh.

Tham khảo[sửa]