Bước tới nội dung

mile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑɪ.əl/
Hoa Kỳ

Danh từ

mile /ˈmɑɪ.əl/

  1. Dặm, .
    nautical mile — dặm biển, hải lý
  2. Cuộc chạy đua một dặm.

Thành ngữ

Tham khảo

Tiếng Ả Rập Juba

[sửa]

Danh từ

mile

  1. muối.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
mile
/majl/
miles
/majls/

mile /majl/

  1. Dặm Anh (1069 mét).

Tham khảo