minelayer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

minelayer /.ˌleɪ.ɜː/

  1. <hải> tàu thả thuỷ lôi.
  2. <không> máy bay thả mìn.

Tham khảo[sửa]