mléko
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ mléko, từ tiếng Slav nguyên thủy *melko.
Cách phát âm
Danh từ
mléko gt (tính từ quan hệ mléčný)
- Sữa.
Biến cách
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Đọc thêm
- mléko, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- mléko, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “mléko”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống trung tiếng Séc
- cứng-âm vòm giống trung nouns tiếng Séc