modell

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít modell modellen
Số nhiều modeller modellene

modell

  1. Mô hình, biểu.
    en modell av et skip
  2. Kiểu mẫu, khuôn mẫu.
    Denne bilen er en gammel modell.
    en ny modell for lærerutdannelsen
    Huset er laget etter modell av en borg.
    sosialøkonomiske modeller
  3. Người, vật dùng làm kiểu, mẫu.
    å sitte modell for en maler
    å være modell til en romanfigur

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]