moelleux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mwa.lø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moelleux /mwa.lø/ |
moelleux /mwa.lø/ |
| Giống cái | moelleuse /mwa.løz/ |
moelleuses /mwa.løz/ |
moelleux /mwa.lø/
- Mềm mại, êm ái.
- Etoffe moelleuse — vải mềm mại
- Voix moelleuse — giọng nói êm ái
- Êm dịu, dịu.
- Vin moelleux — rượu nho vị dịu
Trái nghĩa
- Dur, raide, sec
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| moelleux /mwa.lø/ |
moelleux /mwa.lø/ |
moelleux gđ /mwa.lø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moelleux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)