moelleux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực moelleux
/mwa.lø/
moelleux
/mwa.lø/
Giống cái moelleuse
/mwa.løz/
moelleuses
/mwa.løz/

moelleux /mwa.lø/

  1. Mềm mại, êm ái.
    Etoffe moelleuse — vải mềm mại
    Voix moelleuse — giọng nói êm ái
  2. Êm dịu, dịu.
    Vin moelleux — rượu nho vị dịu

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moelleux
/mwa.lø/
moelleux
/mwa.lø/

moelleux /mwa.lø/

  1. Tính mềm mại.
    Danseur qui a du moelleux — người nhảy múa mềm mại
  2. Tính êm dịu, vị dịu.
    Vin qui a du moelleux — rượu nho vị dịu

Tham khảo[sửa]