monocle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑː.nɪ.kəl/
Danh từ
monocle /ˈmɑː.nɪ.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monocle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.nɔkl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| monocle /mɔ.nɔkl/ |
monocles /mɔ.nɔkl/ |
monocle gđ /mɔ.nɔkl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monocle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)