moraliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.ʁa.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moraliste /mɔ.ʁa.list/ |
moralistes /mɔ.ʁa.list/ |
| Giống cái | moraliste /mɔ.ʁa.list/ |
moralistes /mɔ.ʁa.list/ |
moraliste /mɔ.ʁa.list/
- Nhà luân lý học, nhà đạo đức học.
- Người (có tác dụng) giáo hóa.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Tác giả viết về luân lý đạo đức.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “moraliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)