mortality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mɔr.ˈtæ.lə.ti/
| [mɔr.ˈtæ.lə.ti] |
Danh từ
mortality /mɔr.ˈtæ.lə.ti/
- Tính có chết.
- Loài người.
- Số người chết, số tử vong, tỷ lệ người chết.
- the bills of mortality — bản thống kê số người chết
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mortality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)