Bước tới nội dung

morveux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mɔʁ.vø/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực morveux
/mɔʁ.vø/
morveux
/mɔʁ.vø/
Giống cái morveuse
/mɔʁ.vøz/
morveuses
/mɔʁ.vøz/

morveux /mɔʁ.vø/

  1. Chảy nước mũi, thò lò nước mũi.
    Enfant morveux — đứa trẻ thò lò nước mũi
  2. (Thú y học) Mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm.
    qui se sent morveux se mouche — có tật (thì) giật mình

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực morveux
/mɔʁ.vø/
morveux
/mɔʁ.vø/
Giống cái morveuse
/mɔʁ.vøz/
morveuses
/mɔʁ.vøz/

morveux /mɔʁ.vø/

  1. (Thân mật) Oắt con đã lên mặt.

Tham khảo