mouchard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.ʃaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mouchard /mu.ʃaʁ/ |
mouchards /mu.ʃaʁ/ |
| Giống cái | moucharde /mu.ʃaʁd/ |
mouchards /mu.ʃaʁ/ |
mouchard /mu.ʃaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mouchard /mu.ʃaʁ/ |
mouchards /mu.ʃaʁ/ |
mouchard gđ /mu.ʃaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mouchard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)