mouvant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực mouvant
/mu.vɑ̃/
mouvants
/mu.vɑ̃/
Giống cái mouvante
/mu.vɑ̃t/
mouvantes
/mu.vɑ̃t/

mouvant /mu.vɑ̃/

  1. Di động; lún thụt.
    Terrain mouvant — đất lún thụt
  2. Thay đổi, luôn không ổn định.
    Situation mouvante — hoàn cảnh không ổn định
  3. (Sử học) Phụ thuộc (thái ấp).

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mouvant
/mu.vɑ̃/
mouvants
/mu.vɑ̃/

mouvant /mu.vɑ̃/

  1. Cái không ổn định.

Tham khảo[sửa]