Bước tới nội dung

mover

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmuː.vɜː/

Danh từ

mover /ˈmuː.vɜː/

  1. Động cơ, động lực.
    prime mover — động lực đầu tiên; nguồn năng lượng
  2. Người đề xuất ý kiến, người đưa ra đề nghị.

Tham khảo