Bước tới nội dung

mumble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməm.bəl/

Danh từ

mumble /ˈməm.bəl/

  1. Tiếng nói lầm bầm.

Động từ

mumble /ˈməm.bəl/

  1. Nói lầm bầm.
  2. Nhai trệu trạo.

Tham khảo