Bước tới nội dung

mustard-pot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈməs.tɜːd.ˈpɑːt/

Danh từ

mustard-pot /ˈməs.tɜːd.ˈpɑːt/

  1. Lọ tương hạt cải.
  2. Lọ (đựng) tạc.

Tham khảo