mystère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mis.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mystère /mis.tɛʁ/ |
mystères /mis.tɛʁ/ |
mystère gđ /mis.tɛʁ/
- Điều huyền bí, điều thần bí.
- Les mystères de la nature — những điều huyền bí của tạo vật
- Bí mật, bí ẩn.
- Les mystères de la politique — những điều bí mật về chính trị
- (Tôn giáo) Nghi lễ bí truyền, điều bí truyền.
- (Sử học) Kịch tôn giáo.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mystère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)