Bước tới nội dung

mysticise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

mysticise ngoại động từ

  1. Thần bí hoá, huyền bí hoá.

Nội động từ

mysticise nội động từ

  1. Viết về những điều thần bí; nói về những vấn đề thần bí.

Tham khảo