nar

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

nar

Danh từ[sửa]

nar

  1. Phương ngữ.
  2. Gần hơn.

Tham khảo[sửa]