nar
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
nar
- Phương ngữ.
- Gần hơn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Jah Hut
Số từ
nar
- hai.
Tiếng Khasi
Cách phát âm
Danh từ
nar
- sắt.
Tiếng M'Nông Đông
Danh từ
nar
Tham khảo
- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Nam
Danh từ
nar
- (Bu Nông) ngày.
Tham khảo
- Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. Từ Điển Việt - M'Nông. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.
Tiếng M'Nông Trung
Danh từ
nar
Tiếng Pnar
Cách phát âm
Danh từ
nar
- sắt.
Tiếng Semai
Cách phát âm
Số từ
nar
- hai.
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Temiar
Cách phát âm
Số từ
nar
- hai.
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Jah Hut
- Số tiếng Jah Hut
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Jah Hut
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khasi
- Mục từ tiếng Khasi
- Danh từ tiếng Khasi
- kha:Nguyên tố hóa học
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Danh từ tiếng M'Nông Đông
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Nam
- Danh từ tiếng M'Nông Nam
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng M'Nông Nam
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Nam
- Mục từ tiếng M'Nông Trung
- Danh từ tiếng M'Nông Trung
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng M'Nông Trung
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pnar
- Mục từ tiếng Pnar
- Danh từ tiếng Pnar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Pnar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Semai
- Mục từ tiếng Semai
- Số tiếng Semai
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Semai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Mục từ tiếng Temiar
- Số tiếng Temiar
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Temiar