Bước tới nội dung

nar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

nar

Danh từ

nar

  1. Phương ngữ.
  2. Gần hơn.

Tham khảo

Tiếng Jah Hut

Số từ

nar

  1. hai.

Tiếng Khasi

Cách phát âm

Danh từ

nar

  1. sắt.

Tiếng M'Nông Đông

Danh từ

nar

  1. (Rơlơm) mặt trời.
  2. (Rơlơm) ngày.

Tham khảo

  • Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.

Tiếng M'Nông Nam

Danh từ

nar

  1. (Bu Nông) ngày.

Tham khảo

  • Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. Từ Điển Việt - M'Nông. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.

Tiếng M'Nông Trung

Danh từ

nar

  1. mặt trời.
    Đồng nghĩa: măt nar
  2. ngày.

Tiếng Pnar

Cách phát âm

Danh từ

nar

  1. sắt.

Tiếng Semai

Cách phát âm

Số từ

nar

  1. hai.

Tham khảo

Tiếng Temiar

Cách phát âm

Số từ

nar

  1. hai.

Tham khảo