nee
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Thán từ
nee
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Tiếng Anh
Tính từ
nee
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nói về phụ nữ có chồng) Sinh ra với tên là.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)