nervousness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɜː.vəs.nəs/
Danh từ
nervousness /ˈnɜː.vəs.nəs/
- Tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn.
- Trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối.
- Sức mạnh, khí lực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nervousness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)