Bước tới nội dung

ngồi tù

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ŋo̤j˨˩ tṳ˨˩ŋoj˧˧ tu˧˧ŋoj˨˩ tu˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ŋoj˧˧ tu˧˧

Động từ

ngồi tù

  1. (Kng.) . Bị giam trong nhà tù.

Tham khảo