nhất sinh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲət˧˥ sïŋ˧˧ | ɲə̰k˩˧ ʂïn˧˥ | ɲək˧˥ ʂɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲət˩˩ ʂïŋ˧˥ | ɲə̰t˩˧ ʂïŋ˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]- Suốt một đời.
- Nhất sinh không đánh bạc.
- Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối bao giờ. (Nguyễn Tuân, Chữ người tử tù)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nhất sinh”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)