Bước tới nội dung

nicety

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈnɑɪ.sə.ti/

Danh từ

[sửa]

nicety /ˈnɑɪ.sə.ti/

  1. Sự chính xác; sự đúng đắn.
    to a nicety — rất chính xác
  2. Sự tế nhị; sự tinh vi.
    a point (question) of great nicety — một vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác
  3. (Số nhiều) Những chi tiết nhỏ, những chi tiết vụn vặt; những điều tế nhị tinh vi.

Tham khảo

[sửa]