novity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh trung cổ novitē (“phương pháp sáng kiến”), từ tiếng Pháp trung cổ novité (“vật mới lạ; thay đổi; sáng kiến”), từ tiếng Latinh novitās (“tính mới; tính hiếm; tính lạ; tính đổi mới”). Cùng nguồn gốc với tiếng Ý novità, tiếng Bồ Đào Nha novidade, tiếng Romana noutate, và tiếng Tây Ban Nha novedad.

Danh từ[sửa]

novity (số nhiều novities vagy -)

  1. (Hiếm) Sáng kiến; vật mới lạ.
  2. (Hiếm) Tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường.

Tham khảo[sửa]

  • Oxford English Dictionary, 1884–1928, và Phụ trương Đầu tiên, 1933