nullard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ny.laʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nullard /ny.laʁ/ |
nullards /ny.laʁ/ |
| Giống cái | nullarde /ny.laʁd/ |
nullardes /ny.laʁd/ |
nullard /ny.laʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nullard /ny.laʁ/ |
nullards /ny.laʁ/ |
nullard gđ /ny.laʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nullard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)