nullité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ny.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nullité /ny.li.te/ |
nullités /ny.li.te/ |
nullité gc /ny.li.te/
- (Luật học, pháp lý) Sự vô hiệu.
- La nullité d’un mariage — sự vô hiệu của một cuộc hôn nhân
- Sự vô tài, người vô tài.
- Sự vô giá trị.
- La nullité d’une objection — sự vô giá trị của một lời phản đối
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nullité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)