Bước tới nội dung

obedience

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /oʊ.ˈbi.di.ənts/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

obedience /oʊ.ˈbi.di.ənts/

  1. Sự nghe lời, sự vâng lời; sự tuân lệnh, sự tuân theo, sự phục tùng.
    obedience of law — sự phục tùng pháp luật
  2. (Tôn giáo) Khu vực quản lý, khu vực quyền hành.
    the obedience of the Pope — khu vực tôn quyền của giáo hoàng

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]