objet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
objet
/ɔb.ʒɛ/
objets
/ɔb.ʒɛ/

objet /ɔb.ʒɛ/

  1. Vật, đồ, đồ vật.
    Objet usuel — đồ thường dùng
  2. Đối tượng.
    Objet d’admiration — đối tượng cảm phục
  3. (Tâm lý học) Khách thể.
    Sujet et objet — chủ thể và khách thể
  4. Mục tiêu, mục đích; nguyên nhân.
    L’objet d’une visite — mục đích cuộc đi thăm
    L’objet d’une querelle — nguyên nhân cuộc cãi cọ
  5. Nội dung.
    L’objet d’une circulaire — nội dung của thông tư
    complément d’objet — (ngôn ngữ học) bổ ngữ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]