Bước tới nội dung

obscurantist

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɑːb.ˈskjʊr.ən.ˌtɪst/

Danh từ

obscurantist /ɑːb.ˈskjʊr.ən.ˌtɪst/

  1. Người theo chính sách ngu dân.

Tính từ

obscurantist /ɑːb.ˈskjʊr.ən.ˌtɪst/

  1. (Thuộc) Chính sách ngu đần.

Tham khảo