offhand
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔf.ˈhænd/
| [ˈɔf.ˈhænd] |
Tính từ
offhand /ˈɔf.ˈhænd/
Phó từ
offhand /ˈɔf.ˈhænd/
- Không suy nghĩ trước, ngay tức khắc, ứng khẩu.
- I can't say offhand how much money I earn — tôi không thể nói ngay lập tức tôi kiếm được bao nhiêu tiền
- Offhand I can't quote you an exact price — tôi không thể nói ngay giá chính xác là bao nhiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “offhand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)