olifant
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]
Cách phát âm
| Dạng bình thường | |
| Số ít | olifant |
| Số nhiều | olifanten |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | olifantje |
| Số nhiều | olifantjes |
Danh từ
olifant gđ (mạo từ de, số nhiều olifanten, giảm nhẹ olifantje)
Tục ngữ
Van een mug een olifant maken. – Biến đổi con muỗi thành con voi. Việc bé xé ra to.
Từ dẫn xuất
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.li.fɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| olifant /ɔ.li.fɑ̃/ |
olifant /ɔ.li.fɑ̃/ |
olifant gđ /ɔ.li.fɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olifant”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)