omelette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
omelette
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omelette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔm.lɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| omelette /ɔm.lɛt/ |
omelettes /ɔm.lɛt/ |
omelette gc /ɔm.lɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omelette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)