Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Danh từ
1.2
Động từ
Đóng mở mục lục
oog
57 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Asturianu
Azərbaycanca
Català
Čeština
Cymraeg
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Frysk
Gàidhlig
Galego
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Lëtzebuergesch
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Bahasa Melayu
Malti
Nederlands
Norsk bokmål
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Slovenščina
Gagana Samoa
Soomaaliga
Shqip
Svenska
Kiswahili
ไทย
Setswana
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Dạng bình thường
Số ít
oog
Số nhiều
ogen
Dạng giảm nhẹ
Số ít
oogje
Số nhiều
oogjes
oog
Danh từ
oog
gt
(
mạo từ
het
,
số nhiều
ogen
,
giảm nhẹ
oogje
)
mắt
,
cơ quan
thị giác
của con
người
hoặc con
vật
cái mà giống như mắt
lỗ kim
Động từ
oog
Lối
trình bày
thì
hiện tại
ở ngôi thứ nhất
số ít
của
ogen
hoặc với
jij
/
je
đảo pha
Lối
mệnh lệnh
của
ogen
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Danh từ tiếng Hà Lan
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Động từ hiện tại số ít tiếng Hà Lan
Động từ mệnh lệnh tiếng Hà Lan
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
oog
57 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài