opinion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

opinion /ə.ˈpɪn.jən/

  1. ý kiến, quan điểm.
    in my opinion — theo ý kiến tôi
    a matter of opinion — một vấn đề có thể tranh cãi
  2. Dư luận.
    public opinion — dư luận, công luận
  3. Sự đánh giá; (+ phủ định) sự đánh giá cao.
    to have a high opinion of somebody — đánh giá cao người nào
    to have no opinion of somebody — không đánh giá ai cao

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
opinion
/ɔ.pi.njɔ̃/
opinions
/ɔ.pi.njɔ̃/

opinion gc /ɔ.pi.njɔ̃/

  1. ý kiến.
    Donner son opinion — bày tỏ ý kiến
  2. Dư luận.
    Opinion publique — dư luận quần chúng, công luận
  3. Quan điểm, tư tưởng.
    Opinions politiques — quan điểm chính trị
    Liberté d’opinion — tự do tư tưởng
    avoir bonne (mauvaise) opinion de — đánh giá cao (thấp)
    c’ est une affaire d’ opnion — cái đó tuỳ thuộc ý kiến chủ quan của mỗi người
    sondage d’ opinion — thăm dò dư luận

Tham khảo[sửa]