opposant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực opposant
/ɔ.pɔ.zɑ̃/
opposant
/ɔ.pɔ.zɑ̃/
Giống cái opposant
/ɔ.pɔ.zɑ̃/
opposant
/ɔ.pɔ.zɑ̃/

opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/

  1. Chống lại, chống đối.
    muscle opposant — (giải phẫu) học cơ đối úp

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
opposant
/ɔ.pɔ.zɑ̃/
opposants
/ɔ.pɔ.zɑ̃/

opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/

  1. Người chống lại, người chống đối.
    Les opposants au régime fasciste — những người chống đối chế độ phát xít
  2. (Giải phẫu) Học đối úp.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]