opposant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pɔ.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/ |
opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/ |
| Giống cái | opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/ |
opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/ |
opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| opposant /ɔ.pɔ.zɑ̃/ |
opposants /ɔ.pɔ.zɑ̃/ |
opposant gđ /ɔ.pɔ.zɑ̃/
- Người chống lại, người chống đối.
- Les opposants au régime fasciste — những người chống đối chế độ phát xít
- (Giải phẫu) Học cơ đối úp.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opposant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)