opus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.pəs/
Danh từ
opus /ˈoʊ.pəs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| opus /ɔ.pys/ |
opus /ɔ.pys/ |
opus gđ /ɔ.pys/
- (Âm nhạc) Tác phẩm.
- Beethoven opus 106 — Bi-tô-ven, tác phẩm 106
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)