organisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| organisation /ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/ |
organisations /ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/ |
organisation gc /ɔʁ.ɡa.ni.za.sjɔ̃/
- Sự tổ chức, cách tổ chức; tổ chức.
- Organisation d’une fête — sự tổ chức một ngày hội
- L’organisation de l’armée — cách tổ chức quân đội
- Organisation des Nations Unies — tổ chức Liên Hiệp Quốc
- Cách cấu tạo.
- L’organisation des végétaux — cấu tạo của thực vật
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “organisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)