orienteur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| orienteuse /ɔ.ʁjɑ̃.tøz/ |
orienteurs /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/ |
orienteur gđ /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/
- Máy định hướng.
- Viên hướng nghiệp (ở bộ giáo dục).
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orienteur /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/ |
orienteur /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/ |
| Giống cái | orienteur /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/ |
orienteur /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/ |
orienteur /ɔ.ʁjɑ̃.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orienteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)