Bước tới nội dung

osmnáct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Số tiếng Séc (sửa)
 ←  17 18 19  → 
    Số đếm: osmnáct
    Số thứ tự: osmnáctý
    Adverbial: osmnáctkrát
    Repetition adjective: osmnáctinásobný
    Phân số: osmnáctina

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *osmь na desęte.

Cách phát âm

Số từ

[sửa]

osmnáct

  1. Mười tám.

Biến cách

Từ dẫn xuất

Đọc thêm