ostensible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑː.ˈstɛnt.sə.bəl/
Tính từ
ostensible /ɑː.ˈstɛnt.sə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ostensible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔs.tɑ̃.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ostensible /ɔs.tɑ̃.sibl/ |
ostensible /ɔs.tɑ̃.sibl/ |
| Giống cái | ostensible /ɔs.tɑ̃.sibl/ |
ostensible /ɔs.tɑ̃.sibl/ |
ostensible /ɔs.tɑ̃.sibl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ostensible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)