outwent
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
outwent ngoại động từ outwent; outgone
Nội động từ
outwent nội động từ
- Đi ra.
Danh từ
outwent (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outwent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)