overexposure

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

overexposure

  1. (Nhiếp ảnh) Sự phơi quá lâu.
  2. Sự xuất hiện quá nhiều trên truyền hình, báo chí...

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]