Bước tới nội dung

expose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪk.ˈspoʊz/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

expose ngoại động từ /ɪk.ˈspoʊz/

  1. Phơi ra.
  2. Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ.
    to expose crime — vạch trần tội ác
    to expose someone — vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai
  3. Bày ra để bán, trưng bày.
  4. Đặt vào (nơi nguy hiểm... ), đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn... ).
    to expose someone to danger — đặt ai vào tình thế hiểm nguy
  5. (Động tính từ quá khứ) Xoay về (nhà... ).
    exposed to the south — xoay về hướng nam
  6. Vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
  7. (Nhiếp ảnh) Phơi sáng (phim ảnh).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]