overexpose
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ɪk.ˈspoʊz/
Ngoại động từ
overexpose ngoại động từ /ˌoʊ.vɜː.ɪk.ˈspoʊz/
- Để quá lâu, phơi quá lâu (ngoài trời, ngoài nắng... ).
- Xuất hiện quá nhiều trên truyền hình, báo chí...
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Chia động từ
overexpose
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overexpose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)