oxymoron
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːk.si.ˈmɔr.ˌɑːn/
| [ˌɑːk.si.ˈmɔr.ˌɑːn] |
Danh từ
oxymoron /ˌɑːk.si.ˈmɔr.ˌɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oxymoron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔk.si.mɔ.ʁɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oxymoron /ɔk.si.mɔ.ʁɔ̃/ |
oxymoron /ɔk.si.mɔ.ʁɔ̃/ |
oxymoron gđ /ɔk.si.mɔ.ʁɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oxymoron”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)