página

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Xem pagina.

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Danh từ[sửa]

página gc

  1. Trang (sách...).

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
página páginas

página gc

  1. Trang (sách...).
    página web — trang Web
  2. (Nghĩa bóng) Giai đoạn, đoạn, hồi; tình tiết (trong truyện...).