péremptoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | péremptoire /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/ |
péremptoires /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/ |
| Giống cái | péremptoire /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/ |
péremptoires /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/ |
péremptoire /pe.ʁɑ̃p.twaʁ/
- (Luật học, pháp lý) Bị hủy bỏ (vì quá hạn).
- Không cãi được.
- Argument péremptoire — lý lẽ không cãi được
- Kiên quyết.
- Ton péremptoire — giọng kiên quyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “péremptoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)